Có 3 kết quả:

細 té𨄊 té𪷉 té

1/3

[, tế, tỉ, tới]

U+7D30, tổng 11 nét, bộ mịch 糸 + 5 nét
phồn thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Trần Văn Kiệm

đổ tung tóe

Tự hình

Dị thể

[tế]

U+2810A, tổng 18 nét, bộ túc 足 + 11 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

té ngã

U+2ADC9, tổng 14 nét, bộ thuỷ 水 + 11 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

té nước vào mặt