Có 3 kết quả:

紫 tía𫄕 tía𫎰 tía

1/3

tía [tử]

U+7D2B, tổng 12 nét, bộ mịch 糸 + 6 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

tía (cha, bố); đỏ tía

Tự hình 3

tía

U+2B115, tổng 23 nét, bộ mịch 糸 + 17 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

đỏ tía

tía

U+2B3B0, tổng 18 nét, bộ xích 赤 + 11 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

đỏ tía