Có 3 kết quả:

信 tín囟 tín顖 tín

1/3

tín [tin]

U+4FE1, tổng 9 nét, bộ nhân 人 + 7 nét
phồn & giản thể, hội ý

Từ điển Viện Hán Nôm

tín đồ; tín hiệu; thư tín

Tự hình

Dị thể

tín

U+56DF, tổng 6 nét, bộ vi 囗 + 3 nét
phồn & giản thể, hội ý

Từ điển Trần Văn Kiệm

tín (mỏ ác ở ngực)

Tự hình

Dị thể

tín

U+9856, tổng 19 nét, bộ hiệt 頁 + 10 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

tín (mỏ ác ở ngực)

Tự hình

Dị thể