Có 5 kết quả:

併 tính倂 tính姓 tính并 tính性 tính

1/5

tính

U+4F75, tổng 8 nét, bộ nhân 人 + 6 nét
phồn thể, hội ý & hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

thôn tính

Tự hình

Dị thể

tính

U+5002, tổng 10 nét, bộ nhân 人 + 8 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

tính toán

Tự hình

Dị thể

tính

U+59D3, tổng 8 nét, bộ nữ 女 + 5 nét
phồn & giản thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Viện Hán Nôm

quí tính

Tự hình

Dị thể

tính [tinh, tịnh]

U+5E76, tổng 6 nét, bộ can 干 + 3 nét
hội ý

Từ điển Trần Văn Kiệm

tính toán

Tự hình

Dị thể

tính [dính, tánh]

U+6027, tổng 8 nét, bộ tâm 心 + 5 nét
phồn & giản thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Viện Hán Nôm

tính tình; nam tính

Tự hình

Dị thể