Có 5 kết quả:

徂 tò殂 tò租 tò訴 tò𫋑 tò

1/5

[trồ, tùa, tồ]

U+5F82, tổng 8 nét, bộ xích 彳 + 5 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

tò mò; tò vò

Tự hình 2

Dị thể 4

[trồ, tùa, tồ]

U+6B82, tổng 9 nét, bộ ngạt 歹 + 5 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

tò mò; tò vò

Tự hình 2

Dị thể 6

[to, ]

U+79DF, tổng 10 nét, bộ hoà 禾 + 5 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

tò mò; tò vò

Tự hình 4

Dị thể 1

[tuá, túa, tỏ, tố]

U+8A34, tổng 12 nét, bộ ngôn 言 + 5 nét
phồn thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Trần Văn Kiệm

tò mò; tò vò

Tự hình 3

Dị thể 8

U+2B2D1, tổng 16 nét, bộ trùng 虫 + 10 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

tò vò