Có 3 kết quả:

綉 túa訴 túa逎 túa

1/3

túa [thùa, tuá, ]

U+7D89, tổng 13 nét, bộ mịch 糸 + 7 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

túa ra

Tự hình 2

Dị thể 2

túa [tuá, , tỏ, tố]

U+8A34, tổng 12 nét, bộ ngôn 言 + 5 nét
phồn thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Hồ Lê

túa ra

Tự hình 3

Dị thể 8

túa [, tùa]

U+900E, tổng 10 nét, bộ sước 辵 + 7 nét
phồn thể

Từ điển Hồ Lê

chạy túa ra

Tự hình 2