Có 11 kết quả:

僳 túc夙 túc宿 túc粟 túc肃 túc肅 túc足 túc蹜 túc驌 túc骕 túc𧾷 túc

1/11

túc

U+50F3, tổng 14 nét, bộ nhân 人 + 12 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

(Chưa có giải nghĩa)

Tự hình

túc

U+5919, tổng 6 nét, bộ tịch 夕 + 3 nét
phồn & giản thể, hội ý

Từ điển Viện Hán Nôm

túc (sáng sớm; lão luyện; kiếp trước)

Tự hình

Dị thể

túc []

U+5BBF, tổng 11 nét, bộ miên 宀 + 8 nét
phồn & giản thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Viện Hán Nôm

túc chí; ký túc xá

Tự hình

Dị thể

túc [thóc]

U+7C9F, tổng 12 nét, bộ mễ 米 + 6 nét
phồn & giản thể, hội ý

Từ điển Trần Văn Kiệm

túc (hạt kê)

Tự hình

Dị thể

túc [khiếu]

U+8083, tổng 8 nét, bộ duật 聿 + 2 nét
giản thể, hội ý

Từ điển Trần Văn Kiệm

nghiêm túc

Tự hình

Dị thể

túc

U+8085, tổng 13 nét, bộ duật 聿 + 7 nét
phồn thể, hội ý

Từ điển Trần Văn Kiệm

nghiêm túc

Tự hình

Dị thể

túc

U+8DB3, tổng 7 nét, bộ túc 足 + 0 nét
phồn & giản thể, tượng hình

Từ điển Viện Hán Nôm

sung túc

Tự hình

Dị thể

túc [tốc]

U+8E5C, tổng 18 nét, bộ túc 足 + 11 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

xem súc

Tự hình

túc

U+9A4C, tổng 23 nét, bộ mã 馬 + 13 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

túc (ngựa hay)

Tự hình

Dị thể

túc

U+9A95, tổng 11 nét, bộ mã 馬 + 8 nét
giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

túc (ngựa hay)

Tự hình

Dị thể

túc

U+27FB7, tổng 7 nét, bộ túc 足 + 0 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

túc (bộ gốc)

Tự hình