Có 4 kết quả:

繓 túi襊 túi𫄆 túi𬞚 túi

1/4

túi [trói, tói]

U+7E53, tổng 18 nét, bộ mịch 糸 + 12 nét
phồn thể

Từ điển Hồ Lê

túi thuốc

Tự hình 1

Dị thể 2

túi [toát]

U+894A, tổng 17 nét, bộ y 衣 + 12 nét

Từ điển Viện Hán Nôm

túi áo; túi bụi

Tự hình 1

Dị thể 3

túi

U+2B106, tổng 19 nét, bộ mịch 糸 + 13 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

túi bụi; túi thơ

túi

U+2C79A, tổng 16 nét, bộ thảo 艸 + 13 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

móc túi