Có 6 kết quả:

吣 tăm杺 tăm沁 tăm籖 tăm𣅵 tăm𨠉 tăm

1/6

tăm [tấm, tầm, tẩm]

U+5423, tổng 7 nét, bộ khẩu 口 + 4 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

tăm hơi, tiếng tăm

Tự hình 2

Dị thể 3

tăm

U+677A, tổng 8 nét, bộ mộc 木 + 4 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

cái tăm

Tự hình 1

tăm [thấm, tấm, tắm]

U+6C81, tổng 7 nét, bộ thuỷ 水 + 4 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

sủi tăm

Tự hình 3

Dị thể 1

tăm [thiêm, xâm]

U+7C56, tổng 21 nét, bộ trúc 竹 + 15 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

tăm tre

Tự hình 1

Dị thể 1

tăm [tấm, tầm]

U+23175, tổng 8 nét, bộ nhật 日 + 4 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

tối tăm

tăm

U+28809, tổng 11 nét, bộ dậu 酉 + 4 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

tối tăm