Có 10 kết quả:

凿 tạc怍 tạc昨 tạc柞 tạc炸 tạc煠 tạc胙 tạc酢 tạc鏨 tạc鑿 tạc

1/10

tạc

U+51FF, tổng 12 nét, bộ khảm 凵 + 10 nét
giản thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Trần Văn Kiệm

tạc tượng gỗ

Tự hình

Dị thể

tạc [sợ]

U+600D, tổng 8 nét, bộ tâm 心 + 5 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

ghi tạc

Tự hình

Dị thể

tạc

U+6628, tổng 9 nét, bộ nhật 日 + 5 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

tạc thiên (hôm qua)

Tự hình

tạc [trách]

U+67DE, tổng 9 nét, bộ mộc 木 + 5 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

tạc lịch (cây sồi)

Tự hình

Dị thể

tạc

U+70B8, tổng 9 nét, bộ hoả 火 + 5 nét
phồn & giản thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Trần Văn Kiệm

tạc đậu (chiên đậu)

Tự hình

Dị thể

tạc

U+7160, tổng 13 nét, bộ hoả 火 + 9 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

tạc đậu (chiên đậu)

Tự hình

Dị thể

tạc

U+80D9, tổng 9 nét, bộ nhục 肉 + 5 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

tạc (xin lộc để ăn)

Tự hình

Dị thể

tạc [thố]

U+9162, tổng 12 nét, bộ dậu 酉 + 5 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

thù tạc (báo đáp)

Tự hình

Dị thể

tạc [chạm, trảm, tạm]

U+93E8, tổng 19 nét, bộ kim 金 + 11 nét
phồn thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Trần Văn Kiệm

tạc dạ

Tự hình

Dị thể

tạc [toạc]

U+947F, tổng 28 nét, bộ kim 金 + 20 nét
phồn thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Viện Hán Nôm

ghi tạc

Tự hình

Dị thể