Có 3 kết quả:

㶤 tạch𬋗 tạch𬋚 tạch

1/3

tạch

U+3DA4, tổng 7 nét, bộ hoả 火 + 3 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

tành tạch, tì tạch

Tự hình

Dị thể

tạch

U+2C2D7, tổng 18 nét, bộ hoả 火 + 14 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

tạch (tiếng nổ nhỏ)

tạch

U+2C2DA, tổng 20 nét, bộ hoả 火 + 15 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

tạch (tiếng nổ nhỏ)