Có 5 kết quả:

暂 tạm暫 tạm蹔 tạm錾 tạm鏨 tạm

1/5

tạm

U+6682, tổng 12 nét, bộ nhật 日 + 8 nét
giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

tạm bợ

Tự hình 2

Dị thể 3

tạm

U+66AB, tổng 15 nét, bộ nhật 日 + 11 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

tạm bợ

Tự hình 3

Dị thể 3

tạm

U+8E54, tổng 18 nét, bộ túc 足 + 11 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

tạm biệt, tạm bợ

Tự hình 1

Dị thể 1

tạm [trảm]

U+933E, tổng 16 nét, bộ kim 金 + 8 nét
giản thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Trần Văn Kiệm

tạm hoa (khắc vào quý kim)

Tự hình 2

Dị thể 1

tạm [chạm, trảm, tạc]

U+93E8, tổng 19 nét, bộ kim 金 + 11 nét
phồn thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Trần Văn Kiệm

tạm hoa (khắc vào quý kim)

Tự hình 2

Dị thể 2