Có 2 kết quả:

悉 tạt拶 tạt

1/2

tạt [dứt, tất, tắt]

U+6089, tổng 11 nét, bộ tâm 心 + 7 nét
phồn & giản thể, hội ý

Từ điển Viện Hán Nôm

tạt vào

Tự hình

Dị thể

tạt [tán, tát]

U+62F6, tổng 9 nét, bộ thủ 手 + 6 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

tạt vào (bạt vào)

Tự hình

Dị thể