Có 10 kết quả:

喪 tảng嗓 tảng搡 tảng散 tảng磉 tảng顙 tảng颡 tảng駔 tảng驵 tảng𣉕 tảng

1/10

tảng [tang, táng]

U+55AA, tổng 12 nét, bộ khẩu 口 + 9 nét
phồn thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Hồ Lê

tảng sáng

Tự hình 4

Dị thể 11

tảng [tang]

U+55D3, tổng 13 nét, bộ khẩu 口 + 10 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

tảng âm (giọng nói)

Tự hình 2

Dị thể 1

tảng [táng]

U+6421, tổng 13 nét, bộ thủ 手 + 10 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

tảng (đẩy mạnh)

Tự hình 2

tảng [tan, tán, tản, tởn]

U+6563, tổng 12 nét, bộ phác 攴 + 8 nét
phồn & giản thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Hồ Lê

tảng lờ

Tự hình 8

Dị thể 14

tảng

U+78C9, tổng 15 nét, bộ thạch 石 + 10 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

đá tảng

Tự hình 2

tảng [trán]

U+9859, tổng 19 nét, bộ hiệt 頁 + 10 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

tảng sáng

Tự hình 2

Dị thể 2

tảng

U+98A1, tổng 16 nét, bộ hiệt 頁 + 10 nét
giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

tảng sáng

Tự hình 2

Dị thể 2

tảng

U+99D4, tổng 15 nét, bộ mã 馬 + 5 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

tảng (ngựa tốt)

Tự hình 2

Dị thể 2

tảng

U+9A75, tổng 8 nét, bộ mã 馬 + 5 nét
giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

tảng (ngựa tốt)

Tự hình 2

Dị thể 2

tảng

U+23255, tổng 14 nét, bộ nhật 日 + 10 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

tang tảng sáng