Có 5 kết quả:

凑 tấu奏 tấu湊 tấu輳 tấu辏 tấu

1/5

tấu

U+51D1, tổng 11 nét, bộ băng 冫 + 9 nét
giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

tấu (gom lại; gặp may)

Tự hình 2

Dị thể 2

tấu [táu, tâu]

U+594F, tổng 9 nét, bộ đại 大 + 6 nét
phồn & giản thể, hội ý

Từ điển Viện Hán Nôm

tấu nhạc, hoà tấu; bẩm tấu

Tự hình 5

Dị thể 15

tấu

U+6E4A, tổng 12 nét, bộ thuỷ 水 + 9 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

tấu (gom lại; gặp may)

Tự hình 2

Dị thể 3

tấu [bầu, thấu]

U+8F33, tổng 16 nét, bộ xa 車 + 9 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

tấu (chụm lại 1 tâm)

Tự hình 2

Dị thể 2

tấu [thấu]

U+8F8F, tổng 13 nét, bộ xa 車 + 9 nét
giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

tấu (chụm lại 1 tâm)

Tự hình 2

Dị thể 1