Có 2 kết quả:

𤞕 tấy𤶈 tấy

1/2

tấy

U+24795, tổng 9 nét, bộ khuyển 犬 + 6 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

con tấy (con rái cá)

tấy [dấu]

U+24D88, tổng 11 nét, bộ nạch 疒 + 6 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

sưng tấy lên