Có 3 kết quả:

嫉 tật疾 tật蒺 tật

1/3

tật

U+5AC9, tổng 13 nét, bộ nữ 女 + 10 nét
phồn & giản thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Trần Văn Kiệm

tật (ghen)

Tự hình

Dị thể

tật

U+75BE, tổng 10 nét, bộ nạch 疒 + 5 nét
phồn & giản thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Viện Hán Nôm

bệnh tật

Tự hình

Dị thể

tật

U+84BA, tổng 13 nét, bộ thảo 艸 + 10 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

tật lê (dược thảo)

Tự hình