Có 4 kết quả:

勦 tẹo嫖 tẹo悄 tẹo𡮯 tẹo

1/4

tẹo [thẹo, tiễu, tịu]

U+52E6, tổng 13 nét, bộ lực 力 + 11 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

lẹo tẹo

Tự hình 1

Dị thể 5

tẹo [phiêu, phiếu, phèo, phếu]

U+5AD6, tổng 14 nét, bộ nữ 女 + 11 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

tí tẹo

Tự hình 2

Dị thể 2

tẹo [tiêu, tiếu, tiễu, tịu]

U+6084, tổng 10 nét, bộ tâm 心 + 7 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

lẹo tẹo mãi (theo đuôi)

Tự hình 3

Dị thể 1

tẹo [tịu]

U+21BAF, tổng 14 nét, bộ tiểu 小 + 11 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

tí tẹo, ăn tẹo