Có 21 kết quả:

亿 tỉ俾 tỉ億 tỉ兕 tỉ妣 tỉ姉 tỷ姊 tỉ姊 tỷ媲 tỉ屣 tỉ徙 tỉ比 tỉ玺 tỉ璽 tỉ璽 tỷ秭 tỉ笫 tỉ細 tỉ葸 tỉ葸 tỷ譬 tỉ

1/21

tỉ [ức]

U+4EBF, tổng 3 nét, bộ nhân 人 + 1 nét
giản thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Trần Văn Kiệm

hàng tỉ

Tự hình

Dị thể

tỉ

U+4FFE, tổng 10 nét, bộ nhân 人 + 8 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

tỉ (để)

Tự hình

Dị thể

tỉ [ức]

U+5104, tổng 15 nét, bộ nhân 人 + 13 nét
phồn thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Trần Văn Kiệm

hàng tỉ

Tự hình

Dị thể

tỉ

U+5155, tổng 7 nét, bộ nhân 儿 + 5 nét
phồn & giản thể, tượng hình

Từ điển Trần Văn Kiệm

tỉ (tê giác cái)

Tự hình

Dị thể

tỉ

U+59A3, tổng 7 nét, bộ nữ 女 + 4 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

tiên tỉ

Tự hình

Dị thể

tỷ [chị]

U+59C9, tổng 7 nét, bộ nữ 女 + 4 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

hiền tỷ

Tự hình

Dị thể

tỉ [chị]

U+59CA, tổng 7 nét, bộ nữ 女 + 4 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

tỉ muội

Tự hình

Dị thể

tỷ [chị]

U+59CA, tổng 7 nét, bộ nữ 女 + 4 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

tỉ muội

Tự hình

Dị thể

tỉ

U+5AB2, tổng 13 nét, bộ nữ 女 + 10 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

tỉ (kẻ tranh ngôi)

Tự hình

Dị thể

tỉ

U+5C63, tổng 14 nét, bộ thi 尸 + 11 nét
phồn & giản thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Trần Văn Kiệm

tỉ (giày)

Tự hình

Dị thể

tỉ [si]

U+5F99, tổng 11 nét, bộ xích 彳 + 8 nét
phồn & giản thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Trần Văn Kiệm

tỉ (chuyển nhà)

Tự hình

Dị thể

tỉ [, tị]

U+6BD4, tổng 4 nét, bộ tỷ 比 + 0 nét
phồn & giản thể, hội ý

Từ điển Viện Hán Nôm

tỉ dụ

Tự hình

Dị thể

tỉ

U+73BA, tổng 10 nét, bộ ngọc 玉 + 5 nét
giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

ngọc tỉ

Tự hình

Dị thể

tỉ

U+74BD, tổng 19 nét, bộ ngọc 玉 + 14 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

ngọc tỉ

Tự hình

Dị thể

tỷ

U+74BD, tổng 19 nét, bộ ngọc 玉 + 14 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

ngọc tỷ

Tự hình

Dị thể

tỉ

U+79ED, tổng 9 nét, bộ hoà 禾 + 4 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

tỉ (một trăm vạn)

Tự hình

Dị thể

tỉ

U+7B2B, tổng 10 nét, bộ trúc 竹 + 4 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

tỉ (em trai)

Tự hình

tỉ [, , tế, tới]

U+7D30, tổng 11 nét, bộ mịch 糸 + 5 nét
phồn thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Trần Văn Kiệm

tỉ mỉ, tỉ tê

Tự hình

Dị thể

tỉ [tơi]

U+8478, tổng 12 nét, bộ thảo 艸 + 9 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

tỉ (sợ)

Tự hình

Dị thể

tỷ [tơi]

U+8478, tổng 12 nét, bộ thảo 艸 + 9 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

tỷ (sợ)

Tự hình

Dị thể

tỉ [thí, thía, ]

U+8B6C, tổng 20 nét, bộ ngôn 言 + 13 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

tỉ dụ, tỉ như

Tự hình