Có 2 kết quả:

宰 tỉa𢲟 tỉa

1/2

tỉa [tẻ, tể]

U+5BB0, tổng 10 nét, bộ miên 宀 + 7 nét
phồn & giản thể, hội ý

Từ điển Hồ Lê

nhổ tỉa

Tự hình 5

Dị thể 5

tỉa

U+22C9F, tổng 13 nét, bộ thủ 手 + 10 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

trồng tỉa