Có 3 kết quả:

井 tỉn𨥙 tỉn𨩠 tỉn

1/3

tỉn [giếng, tĩn, tểnh, tễnh, tỉnh]

U+4E95, tổng 4 nét, bộ nhị 二 + 2 nét
phồn & giản thể, tượng hình

Từ điển Trần Văn Kiệm

tỉn (chum nhỏ)

Tự hình

Dị thể

tỉn

U+28959, tổng 12 nét, bộ kim 金 + 4 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

tỉn (chum nhỏ)

tỉn [tĩn]

U+28A60, tổng 17 nét, bộ kim 金 + 9 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

tỉn (chum nhỏ)