Có 3 kết quả:

節 tịt絶 tịt𠾼 tịt

1/3

tịt [tiết, tét, típ, tít, tết]

U+7BC0, tổng 13 nét, bộ trúc 竹 + 7 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

mù tịt

Tự hình 4

Dị thể 9

tịt [tiệt, toẹt, tuyệt]

U+7D76, tổng 12 nét, bộ mịch 糸 + 6 nét

Từ điển Hồ Lê

tịt ngòi

Tự hình 2

Dị thể 1

tịt [toẹt]

U+20FBC, tổng 15 nét, bộ khẩu 口 + 12 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

mù tịt