Có 4 kết quả:

揬 tọt突 tọt踤 tọt𨃍 tọt

1/4

tọt [dụt, rút, rụt, thọt, trọt, đút]

U+63EC, tổng 12 nét, bộ thủ 手 + 9 nét

Từ điển Trần Văn Kiệm

chạy tọt vào

Tự hình 1

tọt [chặt, chợt, dột, lọt, mất, sột, đuột, đột, đợt, đụt]

U+7A81, tổng 9 nét, bộ huyệt 穴 + 4 nét
phồn & giản thể, hội ý

Từ điển Hồ Lê

chạy tọt vào

Tự hình 4

Dị thể 10

tọt [nhót, tuột, tót]

U+8E24, tổng 15 nét, bộ túc 足 + 8 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

chạy tọt vào

Tự hình 2

Dị thể 2

tọt [thọt]

U+280CD, tổng 16 nét, bộ túc 足 + 9 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

chạy tọt