Có 2 kết quả:

總 tỏng𤄋 tỏng

1/2

tỏng [tóm, tổng]

U+7E3D, tổng 17 nét, bộ mịch 糸 + 11 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

nước chảy tong tỏng

Tự hình

Dị thể

tỏng

U+2410B, tổng 20 nét, bộ thuỷ 水 + 17 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

biết tỏng (biết rõ)