Có 2 kết quả:

摧 tồi頺 tồi

1/2

tồi [chuôi, tòi]

U+6467, tổng 14 nét, bộ thủ 手 + 11 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

tồi tàn

Tự hình 3

Dị thể 1

tồi [sồi, tòi, đồi]

U+983A, tổng 16 nét, bộ hiệt 頁 + 7 nét
hội ý

Từ điển Hồ Lê

tồi tàn

Tự hình 1

Dị thể 1