Có 3 kết quả:

总 tổng縂 tổng總 tổng

1/3

tổng

U+603B, tổng 9 nét, bộ tâm 心 + 5 nét
giản thể, hội ý

Từ điển Trần Văn Kiệm

tổng cộng, tổng sản lượng

Tự hình

Dị thể

tổng

U+7E02, tổng 15 nét, bộ mịch 糸 + 9 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

tổng cộng, tổng sản lượng

Tự hình

Dị thể

tổng [tóm, tỏng]

U+7E3D, tổng 17 nét, bộ mịch 糸 + 11 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

tổng cộng, tổng sản lượng

Tự hình

Dị thể