Có 4 kết quả:

俗 tục續 tục续 tục𠸘 tục

1/4

tục [thói]

U+4FD7, tổng 9 nét, bộ nhân 人 + 7 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

tục ngữ; phong tục; thông tục

Tự hình 4

Dị thể 5

tục

U+7E8C, tổng 21 nét, bộ mịch 糸 + 15 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

kế tục

Tự hình 4

Dị thể 4

tục

U+7EED, tổng 11 nét, bộ mịch 糸 + 8 nét
giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

kế tục

Tự hình 2

Dị thể 3

tục [cục]

U+20E18, tổng 12 nét, bộ khẩu 口 + 9 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

gà kêu tục tục