Có 9 kết quả:

啐 tủi怼 tủi悴 tủi懟 tủi碎 tủi𡀬 tủi𢢇 tủi𢣃 tủi𫻣 tủi

1/9

tủi [chót, chọt, chụt, nuốt, suốt, thoắt, thọt, thối, thốt, trót, trốt, tối, vót]

U+5550, tổng 11 nét, bộ khẩu 口 + 8 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

tủi thân

Tự hình

Dị thể

tủi

U+603C, tổng 9 nét, bộ tâm 心 + 5 nét
giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

tủi phận

Tự hình

Dị thể

tủi [tuỵ, tuỷ, xót]

U+60B4, tổng 11 nét, bộ tâm 心 + 8 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

tủi thân

Tự hình

Dị thể

tủi

U+61DF, tổng 18 nét, bộ tâm 心 + 14 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

tủi phận

Tự hình

Dị thể

tủi [thỏi, toái, toả, tui, tôi]

U+788E, tổng 13 nét, bộ thạch 石 + 8 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

tủi thân

Tự hình

Dị thể

tủi

U+2102C, tổng 16 nét, bộ khẩu 口 + 13 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

tủi hổ

tủi

U+22887, tổng 15 nét, bộ tâm 心 + 12 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

tủi hờn

tủi

U+228C3, tổng 16 nét, bộ tâm 心 + 13 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

tủi hổ

tủi

U+2BEE3, tổng 21 nét, bộ tâm 心 + 18 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

tủi thân