Có 3 kết quả:

偨 thài柴 thài蒔 thài

1/3

thài [sài, thày, thầy]

U+5068, tổng 12 nét, bộ nhân 人 + 10 nét

Từ điển Hồ Lê

thài lài

Tự hình

thài [sài, sầy, thày, thầy, xầy]

U+67F4, tổng 10 nét, bộ mộc 木 + 6 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

rau thài lài

Tự hình

Dị thể

thài [thì]

U+8494, tổng 13 nét, bộ thảo 艸 + 10 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

rau thài lài

Tự hình

Dị thể