Có 2 kết quả:

採 thám探 thám

1/2

thám [thái, thăm, thớm, xom, xái, xăm]

U+63A1, tổng 11 nét, bộ thủ 手 + 8 nét
phồn thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Hồ Lê

thám thính

Tự hình

Dị thể

thám [phăm, thăm, thớm, xom, xăm]

U+63A2, tổng 11 nét, bộ thủ 手 + 8 nét
phồn & giản thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Viện Hán Nôm

thám thính, do thám, thám tử

Tự hình

Dị thể