Có 3 kết quả:

浸 thâm深 thâm𪒗 thâm

1/3

thâm [rẫm, thấm, trẫm, tẩm, tắm]

U+6D78, tổng 10 nét, bộ thuỷ 水 + 7 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

thâm trầm

Tự hình

Dị thể

thâm [thum, thăm, thẫm]

U+6DF1, tổng 11 nét, bộ thuỷ 水 + 8 nét
phồn & giản thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Viện Hán Nôm

thâm trầm

Tự hình

Dị thể

thâm

U+2A497, tổng 23 nét, bộ hắc 黑 + 11 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

thâm đen