Có 7 kết quả:

偷 thâu收 thâu輸 thâu输 thâu鍮 thâu𨱎 thâu𪯊 thâu

1/7

thâu [du, thầu]

U+5077, tổng 11 nét, bộ nhân 人 + 9 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

thâu đêm

Tự hình

Dị thể

thâu [, tho, thu, thua, thò]

U+6536, tổng 6 nét, bộ phác 攴 + 2 nét
phồn & giản thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Hồ Lê

đêm thâu

Tự hình

Dị thể

thâu [thua]

U+8F38, tổng 16 nét, bộ xa 車 + 9 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

thâu (thua cuộc),thâu dẫn (ống dẫn)

Tự hình

Dị thể

thâu

U+8F93, tổng 13 nét, bộ xa 車 + 9 nét
giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

thâu (thua cuộc),thâu dẫn (ống dẫn)

Tự hình

Dị thể

thâu [du, thau]

U+936E, tổng 17 nét, bộ kim 金 + 9 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

thâu (đồng pha kẽm)

Tự hình

Dị thể

thâu

U+28C4E, tổng 14 nét, bộ kim 金 + 9 nét
giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

thâu (đồng pha kẽm)

Tự hình

Dị thể

thâu

U+2ABCA, tổng 9 nét, bộ phác 攴 + 5 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

đêm thâu