Có 3 kết quả:

鉄 thét𠯦 thét𤆻 thét

1/3

thét [sắt, thiếc, thiết]

U+9244, tổng 13 nét, bộ kim 金 + 5 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

gào thét

Tự hình 1

Dị thể 1

thét

U+20BE6, tổng 7 nét, bộ khẩu 口 + 4 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

thét lên

Tự hình 1

thét [thếp]

U+241BB, tổng 9 nét, bộ hoả 火 + 5 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

thét