Có 12 kết quả:

凄 thê妻 thê妾 thê悽 thê栖 thê梯 thê棲 thê淒 thê萋 thê銻 thê锑 thê𥞵 thê

1/12

thê

U+51C4, tổng 10 nét, bộ băng 冫 + 8 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

thê (lạnh lẽo)

Tự hình

Dị thể

thê [thế]

U+59BB, tổng 8 nét, bộ nữ 女 + 5 nét
phồn & giản thể, hội ý

Từ điển Viện Hán Nôm

thê thiếp

Tự hình

Dị thể

thê [thiếp]

U+59BE, tổng 8 nét, bộ nữ 女 + 5 nét
phồn & giản thể, hội ý

Từ điển Hồ Lê

thê thiếp

Tự hình

Dị thể

thê

U+60BD, tổng 11 nét, bộ tâm 心 + 8 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

thê thảm

Tự hình

Dị thể

thê

U+6816, tổng 10 nét, bộ mộc 木 + 6 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

lê thê

Tự hình

Dị thể

thê [thang]

U+68AF, tổng 11 nét, bộ mộc 木 + 7 nét
phồn & giản thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Trần Văn Kiệm

lê thê

Tự hình

thê

U+68F2, tổng 12 nét, bộ mộc 木 + 8 nét
phồn thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Trần Văn Kiệm

thê (đậu, bỏ xứ)

Tự hình

Dị thể

thê

U+6DD2, tổng 11 nét, bộ thuỷ 水 + 8 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

thê lương, dài lê thê

Tự hình

Dị thể

thê

U+840B, tổng 11 nét, bộ thảo 艸 + 8 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

thê (xum xuê)

Tự hình

thê [đễ]

U+92BB, tổng 15 nét, bộ kim 金 + 7 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

chất antimony, stibium

Tự hình

Dị thể

thê

U+9511, tổng 12 nét, bộ kim 金 + 7 nét
giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

chất antimony, stibium

Tự hình

Dị thể

thê

U+257B5, tổng 12 nét, bộ hoà 禾 + 7 nét
phồn & giản thể

Từ điển phổ thông

(Chưa có giải nghĩa)

Tự hình

Dị thể