Có 9 kết quả:

匙 thì时 thì時 thì莳 thì蒔 thì辰 thì鰣 thì鲥 thì𬀦 thì

1/9

thì [chuỷ, thi, thìa]

U+5319, tổng 11 nét, bộ tỷ 匕 + 9 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

thì (chìa khoá)

Tự hình

Dị thể

thì [thời]

U+65F6, tổng 7 nét, bộ nhật 日 + 3 nét
giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

thì giờ

Tự hình

Dị thể

thì [thà, thìa, thời]

U+6642, tổng 10 nét, bộ nhật 日 + 6 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

thì giờ; thì thầm

Tự hình

Dị thể

thì

U+83B3, tổng 10 nét, bộ thảo 艸 + 7 nét
giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

rau thì là

Tự hình

Dị thể

thì [thài]

U+8494, tổng 13 nét, bộ thảo 艸 + 10 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

rau thì là

Tự hình

Dị thể

thì [thìn, thần]

U+8FB0, tổng 7 nét, bộ thần 辰 + 0 nét
phồn & giản thể, tượng hình

Từ điển Trần Văn Kiệm

thì thầm

Tự hình

Dị thể

thì

U+9C23, tổng 21 nét, bộ ngư 魚 + 10 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

thì (cá cháy)

Tự hình

Dị thể

thì

U+9CA5, tổng 15 nét, bộ ngư 魚 + 7 nét
giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

thì (cá cháy)

Tự hình

Dị thể

thì

U+2C026, tổng 6 nét, bộ nhật 日 + 3 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

thì giờ