Có 4 kết quả:

涕 thía試 thía譬 thía𤀏 thía

1/4

thía [thế]

U+6D95, tổng 10 nét, bộ thuỷ 水 + 7 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

thấm thía

Tự hình 2

Dị thể 2

thía [thi, thí, thử]

U+8A66, tổng 13 nét, bộ ngôn 言 + 6 nét
phồn thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Trần Văn Kiệm

thấm thía

Tự hình 4

Dị thể 1

thía [thí, tỉ, ]

U+8B6C, tổng 20 nét, bộ ngôn 言 + 13 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

thấm thía

Tự hình 2

thía

U+2400F, tổng 16 nét, bộ thuỷ 水 + 13 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

thấm thía