Có 9 kết quả:

傕 thôi催 thôi崔 thôi慛 thôi推 thôi蓷 thôi衰 thôi𡀰 thôi𪝱 thôi

1/9

thôi [thòi]

U+5095, tổng 12 nét, bộ nhân 人 + 10 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

thôi

Tự hình 1

Dị thể 1

thôi [thui, thòi]

U+50AC, tổng 13 nét, bộ nhân 人 + 11 nét
phồn & giản thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Hồ Lê

thôi rồi

Tự hình 3

thôi [thoi, thòi]

U+5D14, tổng 11 nét, bộ sơn 山 + 8 nét
phồn & giản thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Viện Hán Nôm

thôi (1 quãng)

Tự hình 2

Dị thể 5

thôi [tùi]

U+615B, tổng 14 nét, bộ tâm 心 + 11 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

lôi thôi

Tự hình 1

thôi [chui, suy, thoi, thòi, tòi]

U+63A8, tổng 11 nét, bộ thủ 手 + 8 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

thôi đủ rồi

Tự hình 3

thôi

U+84F7, tổng 14 nét, bộ thảo 艸 + 11 nét
phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

cỏ thôi (cỏ ích mẫu)

Tự hình 2

thôi [suy]

U+8870, tổng 10 nét, bộ y 衣 + 4 nét
phồn & giản thể, hội ý

Từ điển Trần Văn Kiệm

thôi (giục); thôi miên

Tự hình 4

Dị thể 7

thôi

U+21030, tổng 16 nét, bộ khẩu 口 + 13 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

lôi thôi

thôi

U+2A771, tổng 16 nét, bộ nhân 人 + 14 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

lôi thôi