Có 15 kết quả:

侏 thù俦 thù儔 thù殊 thù殳 thù洙 thù茱 thù蛛 thù詧 thù讎 thù讐 thù酧 thù酬 thù醻 thù𫌵 thù

1/15

thù

U+4F8F, tổng 8 nét, bộ nhân 人 + 6 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

thù (người lùn)

Tự hình

Dị thể

thù

U+4FE6, tổng 9 nét, bộ nhân 人 + 7 nét
giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

thù (người trong bọn)

Tự hình

Dị thể

thù

U+5114, tổng 16 nét, bộ nhân 人 + 14 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

thù (người trong bọn)

Tự hình

Dị thể

thù [thò, thùa]

U+6B8A, tổng 10 nét, bộ ngạt 歹 + 6 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

thù (không giống; đặc biệt; rất nhiều)

Tự hình

Dị thể

thù

U+6BB3, tổng 4 nét, bộ thù 殳 + 0 nét
phồn & giản thể, tượng hình

Từ điển Trần Văn Kiệm

thù (cọc tre nhọn)

Tự hình

Dị thể

thù [chau, chua, giẫy]

U+6D19, tổng 9 nét, bộ thuỷ 水 + 6 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

sông Thù

Tự hình

thù [giầu, trầu]

U+8331, tổng 9 nét, bộ thảo 艸 + 6 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

thù (mấy loại cây)

Tự hình

thù [chu, châu, chẫu]

U+86DB, tổng 12 nét, bộ trùng 虫 + 6 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

thù (nhện)

Tự hình

Dị thể

thù [sát]

U+8A67, tổng 13 nét, bộ ngôn 言 + 6 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

báo thù

Tự hình

Dị thể

thù [cừu]

U+8B8E, tổng 23 nét, bộ ngôn 言 + 16 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

kẻ thù

Tự hình

Dị thể

thù [cừu]

U+8B90, tổng 23 nét, bộ ngôn 言 + 16 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

kẻ thù

Tự hình

Dị thể

thù

U+9167, tổng 13 nét, bộ dậu 酉 + 6 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

thù lao

Tự hình

Dị thể

thù [thò]

U+916C, tổng 13 nét, bộ dậu 酉 + 6 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

thù lao

Tự hình

Dị thể

thù

U+91BB, tổng 21 nét, bộ dậu 酉 + 14 nét
phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

thù lao

Tự hình

Dị thể

thù

U+2B335, tổng 11 nét, bộ ngôn 言 + 4 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

kẻ thù