Có 3 kết quả:

束 thút猝 thút𠴫 thút

1/3

thút [súc, thóc, thót, thúc]

U+675F, tổng 7 nét, bộ mộc 木 + 3 nét
phồn & giản thể, hội ý

Từ điển Viện Hán Nôm

thút thít

Tự hình 6

Dị thể 2

thút [thốt, tót, vuốt]

U+731D, tổng 11 nét, bộ khuyển 犬 + 8 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

thút thít

Tự hình 2

Dị thể 3

thút

U+20D2B, tổng 11 nét, bộ khẩu 口 + 8 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

thút thít

Tự hình 1

Dị thể 2