Có 5 kết quả:

勺 thược瀹 thược芍 thược鈅 thược龠 thược

1/5

thược [chước, duộc, giuộc]

U+52FA, tổng 3 nét, bộ bao 勹 + 1 nét
phồn & giản thể, tượng hình

Từ điển Hồ Lê

thước (thìa lớn)

Tự hình 2

Dị thể 5

thược

U+7039, tổng 20 nét, bộ thuỷ 水 + 17 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

thược (chưng nấu; nạo sông)

Tự hình 2

Dị thể 5

thược

U+828D, tổng 6 nét, bộ thảo 艸 + 3 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

hoa thược dược

Tự hình 2

Dị thể 4

thược

U+9205, tổng 12 nét, bộ kim 金 + 4 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

thược (chìa khoá)

Tự hình 1

thược

U+9FA0, tổng 17 nét, bộ dược 龠 + 0 nét
phồn & giản thể, tượng hình

Từ điển Trần Văn Kiệm

thược (đấu xưa bằng 0,05 lít)

Tự hình 5

Dị thể 2