Có 2 kết quả:

疎 thưa𠽔 thưa

1/2

thưa [, sưa, sờ, thư, , xờ]

U+758E, tổng 12 nét, bộ sơ 疋 + 7 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

thưa thớt

Tự hình 1

Dị thể 2

thưa [thơ]

U+20F54, tổng 15 nét, bộ khẩu 口 + 12 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

thưa rằng