Có 4 kết quả:

䖨 thạch石 thạch鼫 thạch𦚈 thạch

1/4

thạch

U+45A8, tổng 11 nét, bộ trùng 虫 + 5 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

thạch sùng

Tự hình 1

Dị thể 1

thạch [đán]

U+77F3, tổng 5 nét, bộ thạch 石 + 0 nét
phồn & giản thể, tượng hình

Từ điển Viện Hán Nôm

thạch bàn, thạch bích

Tự hình 5

Dị thể 5

thạch

U+9F2B, tổng 18 nét, bộ thử 鼠 + 5 nét
phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

thạch thử (thú giống chuột hưng to hơn)

Tự hình 2

thạch

U+26688, tổng 9 nét, bộ nhục 肉 + 5 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

thạch (thức ăn từ rong)