Có 3 kết quả:

偨 thầy柴 thầy𪪀 thầy

1/3

thầy [sài, thài, thày]

U+5068, tổng 12 nét, bộ nhân 人 + 10 nét

Từ điển Hồ Lê

thầy đồ, thầy bói, thầy cúng, thầy u

Tự hình 1

thầy [sài, sầy, thài, thày, xầy]

U+67F4, tổng 10 nét, bộ mộc 木 + 6 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

thầy đồ, thầy bói, thầy cúng, thầy u

Tự hình 4

Dị thể 2

thầy

U+2AA80, tổng 20 nét, bộ cân 巾 + 17 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

thầy đồ, thầy bói, thầy cúng, thầy u