Có 4 kết quả:

什 thậm珠 thậm甚 thậm葚 thậm

1/4

thậm [lặt, thập]

U+4EC0, tổng 4 nét, bộ nhân 人 + 2 nét
hội ý & hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

thậm ma (= nàỏ)

Tự hình 3

Dị thể 3

thậm [chau, châu]

U+73E0, tổng 10 nét, bộ ngọc 玉 + 6 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

thậm tệ

Tự hình 4

thậm [rậm]

U+751A, tổng 9 nét, bộ cam 甘 + 4 nét
phồn & giản thể, hội ý

Từ điển Viện Hán Nôm

thậm tệ

Tự hình 6

Dị thể 6

thậm [rườm, rậm, rặm]

U+845A, tổng 12 nét, bộ thảo 艸 + 9 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

thậm tệ

Tự hình 2

Dị thể 2