Có 3 kết quả:

实 thật寔 thật實 thật

1/3

thật [thiệt, thực]

U+5B9E, tổng 8 nét, bộ miên 宀 + 5 nét
giản thể, hội ý

Từ điển Trần Văn Kiệm

thật thà

Tự hình 2

Dị thể 4

thật [thiệt, thực]

U+5BD4, tổng 12 nét, bộ miên 宀 + 9 nét
phồn & giản thể

Từ điển Hồ Lê

thật thà

Tự hình 2

Dị thể 2

thật [thiệt, thực]

U+5BE6, tổng 14 nét, bộ miên 宀 + 11 nét
phồn thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Trần Văn Kiệm

thật thà

Tự hình 3

Dị thể 7