Có 6 kết quả:

搭 thắp撘 thắp𤏧 thắp𤐴 thắp𤒴 thắp𬊭 thắp

1/6

thắp [ráp, tháp, đáp, đắp]

U+642D, tổng 12 nét, bộ thủ 手 + 9 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

thắp đèn

Tự hình 2

Dị thể 3

thắp [ráp, tháp, đập, đắp]

U+6498, tổng 15 nét, bộ thủ 手 + 12 nét

Từ điển Hồ Lê

thắp đèn

Tự hình 1

Dị thể 1

thắp

U+243E7, tổng 16 nét, bộ hoả 火 + 12 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

thắp đèn

thắp

U+24434, tổng 18 nét, bộ hoả 火 + 14 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

thắp đèn

thắp

U+244B4, tổng 21 nét, bộ hoả 火 + 17 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

thắp đèn

thắp

U+2C2AD, tổng 13 nét, bộ hoả 火 + 9 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

thắp đèn