Có 6 kết quả:

帖 thếp淁 thếp設 thếp𤆻 thếp𨨧 thếp𩚦 thếp

1/6

thếp [thiêm, thiếp, thiệp]

U+5E16, tổng 8 nét, bộ cân 巾 + 5 nét
phồn & giản thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Hồ Lê

sơn son thếp vàng

Tự hình 2

thếp [thiếp, xíp]

U+6DC1, tổng 11 nét, bộ thuỷ 水 + 8 nét
phồn thể

Từ điển Hồ Lê

thếp rượu

Tự hình 2

Dị thể 1

thếp [thiết, thết]

U+8A2D, tổng 11 nét, bộ ngôn 言 + 4 nét
phồn thể, hội ý

Từ điển Trần Văn Kiệm

thết đãi, thết tiệc

Tự hình 4

Dị thể 1

thếp [thét]

U+241BB, tổng 9 nét, bộ hoả 火 + 5 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

sơn son thếp vàng

thếp [thép]

U+28A27, tổng 16 nét, bộ kim 金 + 8 nét
phồn thể

Từ điển Hồ Lê

thếp vàng

thếp [thết]

U+296A6, tổng 12 nét, bộ thực 食 + 4 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

thết đãi, thết tiệc