Có 2 kết quả:

辟 thịch釋 thịch

1/2

thịch [bích, tích, tịch, vếch]

U+8F9F, tổng 13 nét, bộ tân 辛 + 6 nét
phồn & giản thể, hội ý

Từ điển Trần Văn Kiệm

thình thịch

Tự hình

Dị thể

thịch [thích]

U+91CB, tổng 20 nét, bộ biện 釆 + 13 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

thình thịch

Tự hình

Dị thể