Có 4 kết quả:

䏦 thịt舌 thịt𦧘 thịt𬚸 thịt

1/4

thịt

U+43E6, tổng 10 nét, bộ nhục 肉 + 6 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

thịt da, làm thịt

Tự hình 1

Dị thể 1

thịt [thiệt]

U+820C, tổng 6 nét, bộ thiệt 舌 + 0 nét
phồn & giản thể, tượng hình

Từ điển Trần Văn Kiệm

thịt (thức ăn); ăn thịt

Tự hình 6

Dị thể 2

thịt

U+269D8, tổng 12 nét, bộ thiệt 舌 + 6 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

thịt da, làm thịt

Tự hình 1

thịt

U+2C6B8, tổng 12 nét, bộ nhục 肉 + 6 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

thịt da, làm thịt