Có 4 kết quả:

忝 thỏm慘 thỏm瀋 thỏm𡂹 thỏm

1/4

thỏm [thiểm]

U+5FDD, tổng 8 nét, bộ tâm 心 + 4 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

biết thỏm (biết việc kín)

Tự hình 2

Dị thể 1

thỏm [thom, thảm]

U+6158, tổng 14 nét, bộ tâm 心 + 11 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

thắc thỏm

Tự hình 3

Dị thể 3

thỏm [thấm, thẩm, thẫm, thẳm, thủm, trầm]

U+700B, tổng 18 nét, bộ thuỷ 水 + 15 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

thấp thỏm

Tự hình 1

Dị thể 3

thỏm [thăm]

U+210B9, tổng 18 nét, bộ khẩu 口 + 15 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

lòng thắc thỏm